- 1.cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)

例句Câu ví dụ
- 1
這款沙發可以折疊收納,非常適合小戶型。
zhè kuǎn shāfā kěyǐ zhédié shōunà, fēicháng shìhé xiǎo hùxíng。
Loại ghế sofa này có thể gập lại và lưu trữ, rất phù hợp với nhà nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.