學華語Kaori Dict

戶型

giản thể: 户型

xíng

ㄏㄨˋ ㄒㄧㄥˊ

HỘ HÌNH

  1. 1.cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款沙發可以折疊收納,非常適合小戶型。

    zhè kuǎn shāfā kěyǐ zhédié shōunà, fēicháng shìhé xiǎo hùxíng。

    Loại ghế sofa này có thể gập lại và lưu trữ, rất phù hợp với nhà nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

户型 nghĩa là gì? · Kaori Dict