學華語Kaori Dict

戶外

giản thể: 户外

wài

ㄏㄨˋ ㄨㄞˋ

HỘ NGOẠI

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡戶外運動。

    tā xǐ huan hù wài yùn dòng

    Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời

  • 2

    戶外運動。

    hùwài yùndòng。

    Hoạt động ngoài trời.

  • 3

    孩子們喜歡戶外活動。

    háizimen xǐhuan hùwài huódòng。

    Trẻ em thích các hoạt động ngoài trời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戶外 nghĩa là gì? · Kaori Dict