例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡戶外運動。
tā xǐ huan hù wài yùn dòng
Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời
- 2
戶外運動。
hùwài yùndòng。
Hoạt động ngoài trời.
- 3
孩子們喜歡戶外活動。
háizimen xǐhuan hùwài huódòng。
Trẻ em thích các hoạt động ngoài trời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
