- 1.tài khoản ngân hàng
- 2.tài khoản trực tuyến

例句Câu ví dụ
- 1
股票的賬戶在銀行。
gǔ piào de zhàng hù zài yín háng
Tài khoản chứng khoán ở ngân hàng
- 2
他的賬戶里錢不多。
tā de zhàng hù lǐ qián bù duō
Số tiền trong tài khoản của anh ấy không nhiều
- 3
你的賬戶里沒錢了。
nǐ de zhànghù lǐ méi qián le。
Tài khoản của cậu đã không còn tiền