學華語Kaori Dict

賬戶

giản thể: 账户

zhàng

ㄓㄤˋ ㄏㄨˋ

TRƯỚNG HỘ

HSK 6N
  1. 1.tài khoản ngân hàng
  2. 2.tài khoản trực tuyến

例句Câu ví dụ

  • 1

    股票的賬戶在銀行。

    gǔ piào de zhàng hù zài yín háng

    Tài khoản chứng khoán ở ngân hàng

  • 2

    他的賬戶里錢不多。

    tā de zhàng hù lǐ qián bù duō

    Số tiền trong tài khoản của anh ấy không nhiều

  • 3

    你的賬戶里沒錢了。

    nǐ de zhànghù lǐ méi qián le。

    Tài khoản của cậu đã không còn tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賬戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict