學華語Kaori Dict

窗戶

giản thể: 窗户

chuānghu

ㄔㄨㄤ ㄏㄨ˙

SONG HỘ

HSK 4N
  1. 1.cửa sổ
  2. 2.LT:個|个[ge4],扇[shan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把窗戶關上,外面打雷了。

    qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le

    Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.

  • 2

    窗戶關著。

    chuānghu guān zhe。

    Cửa sổ đang đóng

  • 3

    關上窗戶!

    guānshàng chuānghu!

    Đóng cửa sổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict