- 1.cửa sổ
- 2.LT:個|个[ge4],扇[shan4]

例句Câu ví dụ
- 1
請把窗戶關上,外面打雷了。
qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le
Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.
- 2
窗戶關著。
chuānghu guān zhe。
Cửa sổ đang đóng
- 3
關上窗戶!
guānshàng chuānghu!
Đóng cửa sổ

請把窗戶關上,外面打雷了。
qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le
Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.
窗戶關著。
chuānghu guān zhe。
Cửa sổ đang đóng
關上窗戶!
guānshàng chuānghu!
Đóng cửa sổ