例句Câu ví dụ
- 1
請把窗簾拉開。
qǐng bǎ chuāng lián lā kāi
Hãy kéo rèm cửa ra
- 2
卧室的窗簾是紫色的。
wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de
Curtain của phòng ngủ là màu tím
- 3
窗簾著火了。
chuānglián zháohuǒ le。
Vải cửa sổ bắt lửa
請把窗簾拉開。
qǐng bǎ chuāng lián lā kāi
Hãy kéo rèm cửa ra
卧室的窗簾是紫色的。
wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de
Curtain của phòng ngủ là màu tím
窗簾著火了。
chuānglián zháohuǒ le。
Vải cửa sổ bắt lửa