例句Câu ví dụ
- 1
誰躲在簾子後面?
shéi duǒ zài liánzi hòumian?
Ai đang trốn sau rèm?
- 2
綠色的毯子和這條藍色的簾子不配。
lǜsè de tǎnzi hé zhè tiáo lánsè de liánzi bù pèi。
Chiếc thảm xanh và chiếc rèm màu xanh lam không hài hòa với nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
