學華語Kaori Dict

簾子

giản thể: 帘子

liánzi

ㄌㄧㄢˊ ㄗ˙

LIÊM TỬ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰躲在簾子後面?

    shéi duǒ zài liánzi hòumian?

    Ai đang trốn sau rèm?

  • 2

    綠色的毯子和這條藍色的簾子不配。

    lǜsè de tǎnzi hé zhè tiáo lánsè de liánzi bù pèi。

    Chiếc thảm xanh và chiếc rèm màu xanh lam không hài hòa với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簾子 nghĩa là gì? · Kaori Dict