學華語Kaori Dict

窗簾

giản thể: 窗帘

chuānglián

ㄔㄨㄤ ㄌㄧㄢˊ

SONG LIÊM

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把窗簾拉開。

    qǐng bǎ chuāng lián lā kāi

    Hãy kéo rèm cửa ra

  • 2

    卧室的窗簾是紫色的。

    wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de

    Curtain của phòng ngủ là màu tím

  • 3

    窗簾著火了。

    chuānglián zháohuǒ le。

    Vải cửa sổ bắt lửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗帘 nghĩa là gì? · Kaori Dict