窗
chuāng
[ㄔㄨㄤ]
SONG
TOCFL 2
- 1.cửa sổ
- 2.LT:扇[shan4]
Cách đọc khác:chuāng — biến thể cũ của 窗[chuang1]chuāng — biến thể của 窗[chuang1]chuāng — biến thể của 窗[chuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
請打開窗。
qǐng dǎkāi chuāng。
Xin mở cửa sổ
- 2
雨打在窗上。
yǔ dǎ zài chuāng shàng。
Mưa đập vào cửa sổ.
- 3
你打開窗戶了嗎?
nǐ dǎkāi chuānghu le ma ?
Bạn có mở cửa sổ chưa?