學華語Kaori Dict

zhuàng

ㄓㄨㄤˋ

TRÀNG

HSK 7-9M
  1. 1.lượng từ cho tòa nhà
  2. 2.rèm xe ngựa (xưa)

Cách đọc khác:chuánglá cờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是幢老樓。

    zhè shì zhuàng lǎo lóu。

    Đây là một tòa nhà cũ

  • 2

    看那邊那幢高樓。

    kàn nàbian nà zhuàng gāolóu。

    Hãy nhìn cái tòa nhà cao đó

  • 3

    這幢樓以前是醫院。

    zhè zhuàng lóu yǐqián shì yīyuàn。

    Căn nhà này trước đây là bệnh viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幢 nghĩa là gì? · Kaori Dict