幢
zhuàng
[ㄓㄨㄤˋ]
TRÀNG
HSK 7-9M

例句Câu ví dụ
- 1
這是幢老樓。
zhè shì zhuàng lǎo lóu。
Đây là một tòa nhà cũ
- 2
看那邊那幢高樓。
kàn nàbian nà zhuàng gāolóu。
Hãy nhìn cái tòa nhà cao đó
- 3
這幢樓以前是醫院。
zhè zhuàng lóu yǐqián shì yīyuàn。
Căn nhà này trước đây là bệnh viện
[ㄓㄨㄤˋ]
TRÀNG

這是幢老樓。
zhè shì zhuàng lǎo lóu。
Đây là một tòa nhà cũ
看那邊那幢高樓。
kàn nàbian nà zhuàng gāolóu。
Hãy nhìn cái tòa nhà cao đó
這幢樓以前是醫院。
zhè zhuàng lóu yǐqián shì yīyuàn。
Căn nhà này trước đây là bệnh viện