學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuāng

ㄓㄨㄤ

TRANG

TOCFL 5
  1. 1.(phụ nữ) trang điểm
  2. 2.trang sức
  3. 3.trang phục hồi môn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trang điểm và trang phục sân khấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不喜歡妝化太濃的女人。

    Tāngmǔ bù xǐhuan zhuāng huā tài nóng de nǚrén。

    Tom không thích những người phụ nữ trang điểm quá đậm

  • 2

    瑪麗沒有化愛麗絲那樣濃的妝。

    Mǎlì méiyǒu huā Àilìsī nàyàng nóng de zhuāng。

    Mary không trang điểm đậm như Alice

  • 3

    演員的皮膚是化過妝的。

    yǎnyuán de pífū shì huā guò zhuāng de。

    Da của diễn viên có lớp trang điểm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妝 nghĩa là gì? · Kaori Dict