學華語Kaori Dict

zhuàng

ㄓㄨㄤˋ

TRÀNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đâm vào
  2. 2.va vào
  3. 3.tình cờ gặp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.va chạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    車撞到了牆。

    chē zhuàng dào liǎo qiáng

    Xe đã đâm vào tường

  • 2

    他撞到了頭。

    tā zhuàng dàoliǎo tóu。

    Anh đã va vào đầu

  • 3

    她被車撞了。

    tā bèi chē zhuàng le。

    Cô ấy bị xe đụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞 nghĩa là gì? · Kaori Dict