窗口
chuāngkǒu
[ㄔㄨㄤ ㄎㄡˇ]
SONG KHẨU
HSK 6TOCFL 4N
- 1.cửa sổ
- 2.khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng)
- 3.cửa sổ hệ điều hành máy tính
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: phương tiện
- 5.trung gian
- 6.tác phẩm trưng bày
- 7.nơi thử nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
售貨員在窗口賣票。
shòu huò yuán zài chuāng kǒu mài piào
Nhân viên bán hàng bán vé ở quầy
- 2
她請他打開窗口。
tā qǐng tā dǎkāi chuāngkǒu。
Cô ấy bảo anh mở cửa sổ
- 3
他否認打破了窗口。
tā fǒurèn dǎpò le chuāngkǒu。
Anh ấy phủ nhận đã vỡ cửa kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.