學華語Kaori Dict

giản thể:

chuǎng

ㄔㄨㄤˇ

SẤM

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.lao vào
  2. 2.xông lên
  3. 3.lao tới
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đột phá
  2. 5.rèn luyện bản thân (qua khó khăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他闖進了房間。

    tā chuǎng jìn le fáng jiān

    Anh ấy xông vào phòng

  • 2

    很多司機都喜歡闖黃燈。

    hěn duō sījī dōu xǐhuan chuǎng huáng dēng。

    Nhiều tài xế thích chạy đèn vàng

  • 3

    你常常出差,東南西北闖闖,太瀟灑啦!

    nǐ chángcháng chūchāi, dōngnánxīběi chuǎng chuǎng, tài xiāosǎ la!

    Ngài thường xuyên đi công tác, đi đây đi đó, thật là sảng khoái!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闖 nghĩa là gì? · Kaori Dict