學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擅闖
擅闖
giản thể:
擅闯
shàn
chuǎng
[ㄕㄢˋ ㄔㄨㄤˇ]
THIỆN SẤM
1.
xâm nhập mà không được phép
2.
xâm phạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
闖
chuǎng
lao vào
擅長
shàncháng
giỏi về; chuyên về
擅自
shànzì
không được phép
擅
shàn
không có thẩm quyền
專擅
zhuānshàn
không có ủy quyền
擅場
shànchǎng
xuất sắc trong lĩnh vực nào đó
擅斷
shànduàn
một cách độc đoán
擅權
shànquán
chiếm đoạt quyền lực
逐字解
Từng chữ trong từ
擅
thiện, chen
độc quyền
闖
sấm
xông vào, xông vào, xông vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擅闖 nghĩa là gì? · Kaori Dict