學華語Kaori Dict

shàn

ㄕㄢˋ

THIỆN

  1. 1.không có thẩm quyền
  2. 2.chiếm đoạt
  3. 3.tự ý làm gì đó
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.độc chiếm
  2. 5.giỏi về
  3. 6.thành thạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擅長騎馬。

    tā shàncháng qímǎ。

    Anh ấy giỏi việc cưỡi ngựa

  • 2

    他擅長駕駛。

    tā shàncháng jiàshǐ。

    Anh ấy giỏi lái xe.

  • 3

    我擅長網球。

    wǒ shàncháng wǎngqiú。

    Tôi giỏi quần vợt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擅 nghĩa là gì? · Kaori Dict