擅美
shànměi
[ㄕㄢˋ ㄇㄟˇ]
THIỆN MỸ
- 1.hưởng danh tiếng mà không chia sẻ
- 2.nhận hết công lao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.