學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

độc quyềnmáy dịch

shànTHIỆN

  1. 1.không có thẩm quyền
  2. 2.chiếm đoạt
  3. 3.tự ý làm gì đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

擅〈动〉 (形声。从手,亶声。本义独揽,专权) 同本义 擅,专也。--《说文》。按,谓媾壹也。 权臣擅命也。--《诗·狡童序》 擅将其兵。--《史记·魏豹彭越传》 今乱世之君臣,区区然皆擅一国之利。--《商君书·修权》 又如擅恣(专权放肆);擅政(独揽朝政);擅柄(独揽权柄);擅朝(独揽朝政) 占有,据有 方五百里,赵独擅之。--《战国策·秦策》 又如擅宠(专宠,特受宠信);擅利(独占利益);擅市(独占市场);擅夕(独占宠爱);擅兵(掌握兵权);擅爱(独占宠爱);擅声(享有名声);擅名(享有名声) 擅shàn ⒈独揽,独占~权。~利。 ⒉自作主张~自决断。~离职守。 ⒊专长~长。~书画。 ⒋〈古〉据有,拥有独~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [dǎn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 擅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict