學華語Kaori Dict

擅長

giản thể: 擅长

shàncháng

ㄕㄢˋ ㄔㄤˊ

THIỆN TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giỏi về; chuyên về

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不擅長開車。

    tā bù shàncháng kāichē。

    Anh không giỏi lái xe

  • 2

    比爾擅長辯論。

    Bǐěr shàncháng biànlùn。

    Bi-lơ giỏi trong việc tranh luận

  • 3

    湯姆擅長游泳。

    Tāngmǔ shàncháng yóuyǒng。

    Tom giỏi bơi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擅長 nghĩa là gì? · Kaori Dict