- 1.giỏi về; chuyên về

例句Câu ví dụ
- 1
他不擅長開車。
tā bù shàncháng kāichē。
Anh không giỏi lái xe
- 2
比爾擅長辯論。
Bǐěr shàncháng biànlùn。
Bi-lơ giỏi trong việc tranh luận
- 3
湯姆擅長游泳。
Tāngmǔ shàncháng yóuyǒng。
Tom giỏi bơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.