學華語Kaori Dict

丈人

zhàngrén

ㄓㄤˋ ㄖㄣˊ

TRƯỢNG NHÂN

  1. 1.bố vợ (cha vợ)
  2. 2.ông già

例句Câu ví dụ

  • 1

    我星期天常常到丈人丈母家去幫他們乾點力氣活。

    wǒ Xīngqītiān chángcháng dào zhàngrén zhàngmǔ jiāqù bāng tāmen gān diǎn lìqi huó。

    Tôi thường đến nhà mẹ chồng và bố chồng vào Chủ Nhật để giúp họ làm những công việc nặng nhọc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丈人 nghĩa là gì? · Kaori Dict