學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姊丈
姊丈
zǐ
zhàng
[ㄗˇ ㄓㄤˋ]
TỶ TRƯỢNG
1.
chồng của chị gái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丈夫
zhàngfu
chồng
姊姊
zǐzǐ
chị gái
丈
zhàng
đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
姑丈
gūzhàng
chồng của cô (bên nội)
火冒三丈
huǒmàosānzhàng
nổi giận đùng đùng
一落千丈
yīluòqiānzhàng
nghĩa đen: rơi một nghìn trượng trong một lần ngã (thành ngữ)
姉
zǐ
biến thể cũ của 姊[zi3]
姊
zǐ
chị gái
逐字解
Từng chữ trong từ
姊
tỷ, chị
chị gái
丈
trượng
Trượng — đơn vị đo chiều dài bằng 3,3 mét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
滋長
zīzhǎng
phát triển (thường về mặt trừu tượng)
紫脹
zǐzhàng
bị đỏ và sưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姊丈 nghĩa là gì? · Kaori Dict