學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chị gáimáy dịch

TỶ

  1. 1.biến thể cũ của 姊[zi3]

TỶ

  1. 1.chị gái
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姊 (形声。本义姐姐) 同本义 姊,女兄也。--《说文》 男子谓女子先生为姊。--《尔雅》 遂及伯姊。--《诗·邶风·泉水》 阿姊闻妹来。--《乐府诗集·木兰诗》 又 小弟闻姊来。 又如姊丈(姐姐的丈夫);姊夫(姐姐的丈夫);姊弟(姐姐和妹妹或姐姐和弟弟);姊儿(对妓女的称呼) 指母亲 如今之所谓者,若中州名汉,关右称羌,易臣以奴,呼母云姊。--刘知几《史通·杂说中》 姊妹 姊zǐ ⒈姐姐。 ⒉ ①姐和妹。 ②同辈女友之间的称呼亲如~妹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict