學華語Kaori Dict

姊妹

mèi

ㄗˇ ㄇㄟˋ

TỶ MUỘI

  1. 1.(chị và em) gái
  2. 2.trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有姊妹。

    wǒ yǒu zǐmèi。

    Tôi có em gái

  • 2

    我沒有姊妹。

    wǒ méiyǒu zǐmèi。

    I don't have any sisters

  • 3

    她們是姊妹。

    tāmen shì zǐmèi。

    Họ là chị em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姊妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict