姊妹
zǐmèi
[ㄗˇ ㄇㄟˋ]
TỶ MUỘI
- 1.(chị và em) gái
- 2.trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
我有姊妹。
wǒ yǒu zǐmèi。
Tôi có em gái
- 2
我沒有姊妹。
wǒ méiyǒu zǐmèi。
I don't have any sisters
- 3
她們是姊妹。
tāmen shì zǐmèi。
Họ là chị em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.