學華語Kaori Dict

姊姊

ㄗˇ ㄗˇ

TỶ TỶ

TOCFL 1
  1. 1.chị gái
  2. 2.phiên âm Đài Loan [jie3 jie5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我姊姊結婚了。

    wǒ zǐzǐ jiéhūn le。

    Em gái tôi đã kết hôn

  • 2

    我姊姊是個英語教師。

    wǒ zǐzǐ shì gě Yīngyǔ jiàoshī。

    Em gái tôi là một giáo viên tiếng Anh

  • 3

    今天是我姊姊的生日。

    jīntiān shì wǒ zǐzǐ de shēngrì。

    Hôm nay là sinh nhật em gái tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姊姊 nghĩa là gì? · Kaori Dict