例句Câu ví dụ
- 1
我姊姊結婚了。
wǒ zǐzǐ jiéhūn le。
Em gái tôi đã kết hôn
- 2
我姊姊是個英語教師。
wǒ zǐzǐ shì gě Yīngyǔ jiàoshī。
Em gái tôi là một giáo viên tiếng Anh
- 3
今天是我姊姊的生日。
jīntiān shì wǒ zǐzǐ de shēngrì。
Hôm nay là sinh nhật em gái tôi.
我姊姊結婚了。
wǒ zǐzǐ jiéhūn le。
Em gái tôi đã kết hôn
我姊姊是個英語教師。
wǒ zǐzǐ shì gě Yīngyǔ jiàoshī。
Em gái tôi là một giáo viên tiếng Anh
今天是我姊姊的生日。
jīntiān shì wǒ zǐzǐ de shēngrì。
Hôm nay là sinh nhật em gái tôi.