例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡狗,但我姊喜歡貓。
wǒ xǐhuan gǒu, dàn wǒ zǐ xǐhuan māo。
Tôi thích chó, nhưng em gái tôi thích mèo.
- 2
中國的國行版,有新增幾位配音老師,像是欣鬱姊她們。
Zhōngguó de guóháng bǎn, yǒu xīnzēng jǐ wèi pèiyīn lǎoshī, xiàng shì xīn yù zǐ tāmen。
Phiên bản quốc hành của Trung Quốc có thêm vài giáo viên lồng tiếng mới, như chị Hsin Yu và các chị khác
