子
zǐ
[ㄗˇ]
TỬ
TOCFL 3
- 1.con trai
- 2.trẻ em
- 3.hạt
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.trứng
- 5.vật nhỏ
- 6.địa chi thứ nhất: 11 giờ đêm - 1 giờ sáng, nửa đêm, tháng 11 âm lịch (7 tháng Mười Hai đến 5 tháng Một), năm Tý
- 7.tước nam, cấp thứ tư trong ngũ đẳng tước vị 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
- 8.hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 0° (bắc)
- 9.phụ; cấp dưới; (tiền tố) chi-
Cách đọc khác:zi — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
小村子變為了大城市。
xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì
Village nhỏ đã trở thành thành phố lớn
- 2
我的家鄉是一個小村子。
wǒ de jiā xiāng shì yī ge xiǎo cūn zi
Quê hương tôi là một ngôi làng nhỏ
- 3
新房子正在裝修。
xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū
Nhà mới đang được sửa chữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.