學華語Kaori Dict

堂姊妹

tángmèi

ㄊㄤˊ ㄗˇ ㄇㄟˋ

ĐƯỜNG TỶ MUỘI

  1. 1.con gái của anh em trai của cha
  2. 2.chị em họ bên nội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和我的堂姊妹訂婚了。

    tā hé wǒ de tángzǐmèi dìnghūn le。

    Anh ấy đã hứa hôn với cô em họ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堂姊妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict