堂姊妹
tángzǐmèi
[ㄊㄤˊ ㄗˇ ㄇㄟˋ]
ĐƯỜNG TỶ MUỘI
- 1.con gái của anh em trai của cha
- 2.chị em họ bên nội

例句Câu ví dụ
- 1
他和我的堂姊妹訂婚了。
tā hé wǒ de tángzǐmèi dìnghūn le。
Anh ấy đã hứa hôn với cô em họ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.