學華語Kaori Dict

教堂

jiàotáng

ㄐㄧㄠˋ ㄊㄤˊ

GIÁO ĐƯỜNG

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.nhà thờ
  2. 2.nhà nguyện
  3. 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去教堂做禮拜。

    tā qù jiào táng zuò lǐ bài

    Anh ấy đến nhà thờ để cầu nguyện

  • 2

    教堂位於山腳。

    jiàotáng wèiyú shānjiǎo。

    Nhà thờ nằm ở chân núi

  • 3

    他很少去教堂。

    tā hěn shǎo qù jiàotáng。

    Anh ấy hiếm khi đến nhà thờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict