例句Câu ví dụ
- 1
他相信有天堂。
tā xiāng xìn yǒu tiān táng
Hắn tin có thiên đường
- 2
上有天堂下有蘇杭。
shàng yǒu tiāntáng xià yǒu SūHáng。
Trên có thiên đường, dưới có Sương Hương
- 3
這個島是孩子們的天堂。
zhège dǎo shì háizimen de tiāntáng。
Đảo này là thiên đường của các em nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
