學華語Kaori Dict

天堂

tiāntáng

ㄊㄧㄢ ㄊㄤˊ

THIÊN ĐƯỜNG

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他相信有天堂。

    tā xiāng xìn yǒu tiān táng

    Hắn tin có thiên đường

  • 2

    上有天堂下有蘇杭。

    shàng yǒu tiāntáng xià yǒu SūHáng。

    Trên có thiên đường, dưới có Sương Hương

  • 3

    這個島是孩子們的天堂。

    zhège dǎo shì háizimen de tiāntáng。

    Đảo này là thiên đường của các em nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict