學華語Kaori Dict

食堂

shítáng

ㄕˊ ㄊㄤˊ

THỰC ĐƯỜNG

HSK 4N
  1. 1.phòng ăn; căng-tin
  2. 2.LT:個|个[ge4],間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請按時到食堂集合。

    qǐng àn shí dào shí táng jí hé

    Hãy đến căng-té-nhà đúng giờ

  • 2

    食堂的小吃真不錯。

    shí táng de xiǎo chī zhēn bù cuò

    Món ăn vặt ở căng-té rất ngon

  • 3

    食堂開了嗎?

    shítáng kāi le ma?

    Cơ nhang có mở chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict