表姊妹
biǎozǐmèi
[ㄅㄧㄠˇ ㄗˇ ㄇㄟˋ]
BIỂU TỶ MUỘI
- 1.con gái của chị em gái của bố
- 2.chị em họ bên ngoại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.