表
biǎo
[ㄅㄧㄠˇ]
BIỂU
HSK 2TOCFL 4N
- 1.bề mặt bên ngoài
- 2.quan hệ họ hàng qua nữ giới
- 3.thể hiện (ý kiến của một người)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.mô hình
- 5.bảng (liệt kê thông tin)
- 6.biểu mẫu
- 7.đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)
Cách đọc khác:biǎo — đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)

例句Câu ví dụ
- 1
我的表慢了五分鐘。
wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng
Đồng hồ của tôi chậm năm phút
- 2
他的表很準。
tā de biǎo hěn zhǔn
Đồng hồ của anh ấy rất chính xác
- 3
他不時看看表。
tā bù shí kàn kan biǎo
Anh ấy không ngừng nhìn đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.