學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彪
彪
biāo
[ㄅㄧㄠ]
BƯU
1.
vằn hổ
2.
hổ con
3.
(cách gọi cũ) đơn vị binh lính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彪休
biāoxiū
tức giận
彪壯
biāozhuàng
cao to và vạm vỡ
彪子
biāozi
một sinh vật tinh nghịch
彪形
biāoxíng
vạm vỡ
彪悍
biāohàn
rắn như đinh
彪炳
biāobǐng
rực rỡ
彪煥
biāohuàn
rực rỡ và sáng ngời
彪蒙
biāoméng
phát triển tư duy
逐字解
Từng chữ trong từ
彪
bưu
hổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
表
biǎo
bề mặt bên ngoài
標
biāo
đánh dấu
俵
biào
phân phát
儦
biāo
đi qua đi lại
婊
biǎo
gái mại dâm
嫑
biáo
không được
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彪 nghĩa là gì? · Kaori Dict