學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彪悍
彪悍
biāo
hàn
[ㄅㄧㄠ ㄏㄢˋ]
BƯU HÃN
1.
rắn như đinh
2.
đáng gờm
3.
ấn tượng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
dũng cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強悍
qiánghàn
cứng cỏi
彪
biāo
vằn hổ
悍
hàn
anh hùng
猂
hàn
biến thể của 悍[han4]
兇悍
xiōnghàn
bạo lực
刁悍
diāohàn
xảo quyệt và hung dữ
剽悍
piāohàn
nhanh nhẹn và mãnh liệt
勇悍
yǒnghàn
dũng cảm
逐字解
Từng chữ trong từ
彪
bưu
hổ
悍
hãn
dũng cảm, dũng mãnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飆汗
biāohàn
đổ mồ hôi như tắm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彪悍 nghĩa là gì? · Kaori Dict