字義Nghĩa
dũng cảm, dũng mãnhmáy dịch
hànHÃN
- 1.anh hùng
- 2.quả cảm
- 3.dũng mãnh
hànHÃN
- 1.biến thể của 悍[han4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悍 (形声。从手,旱声。本义勇猛) 同本义 悍,勇也。--《说文》 悍戇好斗。--《荀子·大略》 虽有悍如冯敬者。--《汉书·贾谊传》 且其人剽悍。--《汉书·陈汤传》 上患吴会稽轻悍。--《汉书·吴王濞传》 又如悍酋(勇猛的首领);悍夫(勇士);悍志(勇猛之气);悍壮(勇武强壮) 凶狠,蛮横 悍吏之来吾乡。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 如悍鸷(凶暴、蛮横的性情);悍吏(凶暴蛮横的官吏);悍妻(凶悍的妻子);悍戾(凶横怪戾) 强劲;坚实 悍(猺)hàn ⒈勇猛强~。精~。 ⒉凶狠凶~。~然不顾。~吏之来吾乡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 旱 [hàn] chỉ âm.
hận — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悍勇quả cảm; dũng mãnh; không sợ hãi
- 悍婦người phụ nữ hung bạo
- 悍然ngang ngược
- 悍馬Hummer (thương hiệu xe)
- 悍匪Hận phi — tay cướp tàn bạo; tội phạm hung hăng
- 悍然不顧ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
- 強悍cứng cỏi
- 兇悍bạo lực
- 刁悍xảo quyệt và hung dữ
- 剽悍nhanh nhẹn và mãnh liệt
- 勇悍dũng cảm
- 彪悍rắn như đinh