學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悍匪
悍匪
hàn
fěi
[ㄏㄢˋ ㄈㄟˇ]
HÃN PHỈ
1.
Hận phi — tay cướp tàn bạo; tội phạm hung hăng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土匪
tǔfěi
thổ phỉ
強悍
qiánghàn
cứng cỏi
匪夷所思
fěiyísuǒsī
không thể tưởng tượng
匪
fěi
cướp
悍
hàn
anh hùng
猂
hàn
biến thể của 悍[han4]
兇悍
xiōnghàn
bạo lực
共匪
gòngfěi
thổ phỉ cộng sản (tức là lính PLA (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))
逐字解
Từng chữ trong từ
悍
hãn
dũng cảm, dũng mãnh
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
韓非
HánFēi
Han Phi, còn được biết đến là Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3] (khoảng 280-233 TCN), triết gia Pháp gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悍匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict