悍
hàn
[ㄏㄢˋ]
HÃN
- 1.anh hùng
- 2.quả cảm
- 3.dũng mãnh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.không sợ hãi
- 5.hung dữ
- 6.mãnh liệt
- 7.bạo lực
Cách đọc khác:hàn — biến thể của 悍[han4]

例句Câu ví dụ
- 1
普丁正在從黎巴嫩難民營中招募巴勒斯坦難民前往烏克蘭為他作戰;顯然他自己的士兵不夠強悍。
Pǔdīng zhèngzài cóng Líbānèn nànmínyíng zhōngzhāo mù Bālèsītǎn nànmín qiánwǎng Wūkèlán wèi tā zuòzhàn; xiǎnrán tā zìjǐ dīshì bīng bùgòu qiánghàn。
Putin đang tuyển dụng người tị nạn Palestine từ trại tị nạn Lebanon để đi chiến đấu cho ông tại Ukraine; rõ ràng quân đội của ông không đủ mạnh mẽ.