學華語Kaori Dict

hàn

ㄏㄢˋ

HÃN

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.mồ hôi
  2. 2.chảy mồ hôi
  3. 3.LT:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)

Cách đọc khác:hánxem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一身都是汗。

    tā yī shēn dōu shì hàn

    Anh ấy toàn thân đều mồ hôi

  • 2

    他擦了擦頭上的汗。

    tā cā le cā tóu shàng de hàn

    Anh ấy lau những giọt mồ hôi trên đầu

  • 3

    我正流著汗。

    wǒ zhèng liú zhe hàn。

    Tôi đang đổ mồ hôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict