學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mồ hôimáy dịch

hànHÃN

  1. 1.mồ hôi
  2. 2.chảy mồ hôi
  3. 3.LT:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1]

hánHÃN

  1. 1.xem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汗 可汗,古代鲜卑、柔然、突厥、回纥、蒙古等族对其统治者的称号 汗,可汗。蕃王称。--《广韵》 咸丰四年,土谢图汗、车臣汗两部汗、王、公、台吉等请捐助军需,温旨鄐之。--《清史稿》 (形声。从水,干声。本义汗腺的分泌物) 由人或高等动物皮肤内腺体分泌的一种含盐的液体 汗,身液也。--《说文》 汗者,精气也。--《素问·评热病论》 五藏化液心为汗。--《宣明五气篇》 出令如出汗,汗出而不反也。--《汉书·刘向传》 汗衣,近身受汗垢 之衣也。--《释名·释衣服》 汗出浃背。╠ 汗hàn汗腺分泌的液体,通过毛孔排出体外~流浃背(满身大汗。也形容万分惶恐或惭愧不安)。 汗hán 汗gān 1.古地名用字『置馀汗县。在今江西省余干县境。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [gàn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict