學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汗漫
汗漫
hàn
màn
[ㄏㄢˋ ㄇㄢˋ]
HÃN MẠN
1.
bao la
2.
không có biên giới
3.
sức mạnh (của sông hoặc biển)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
汗
hàn
mồ hôi
浪漫
làngmàn
lãng mạn
漫畫
mànhuà
tranh biếm họa
漫長
màncháng
rất dài
出汗
chūhàn
đổ mồ hôi
汗水
hànshuǐ
mồ hôi
漫遊
mànyóu
du lịch vòng quanh
漫
màn
tự do
逐字解
Từng chữ trong từ
汗
hãn
mồ hôi
漫
mạn, man
tràn ngập, tràn ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汗漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict