學華語Kaori Dict

出汗

chūhàn

ㄔㄨ ㄏㄢˋ

XUẤT HÃN

HSK 5TOCFL 7
  1. 1.đổ mồ hôi
  2. 2.toát mồ hôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動出汗對身體好。

    yùn dòng chū hàn duì shēn tǐ hǎo

    Mồ hôi do vận động tốt cho cơ thể

  • 2

    他開始出汗了。

    tā kāishǐ chūhàn le。

    Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict