例句Câu ví dụ
- 1
他擦去了臉上的汗水。
tā cā qù le liǎn shàng de hànshuǐ。
Anh ấy lau những giọt mồ hôi trên mặt
- 2
汗水從我的額頭上落下。
hànshuǐ cóng wǒ de étóu shàng luòxià。
Mồ hôi đang chảy xuống trán tôi
- 3
他們不只是洗去汗水、汙垢和鎮日的操勞,同時也沉浸在閒話家常日常生活當中。
tāmen bùzhǐ shì xǐ qù hànshuǐ、 wūgòu hé zhènrì de cāoláo, tóngshí yě chénjìn zài xiánhuà jiācháng rìcháng shēnghuó dāngzhōng。
Họ không chỉ rửa sạch mồ hôi, bụi bẩn và những lo toan trong ngày, mà còn hòa mình vào những cuộc trò chuyện đời thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
