血汗
xuèhàn
[ㄒㄩㄝˋ ㄏㄢˋ]
HUYẾT HÃN
TOCFL 6
- 1.(nghĩa bóng) mồ hôi và công sức; lao động vất vả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.