學華語Kaori Dict

流汗

liúhàn

ㄌㄧㄡˊ ㄏㄢˋ

LƯU HÃN

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你做帶氧運動的時候沒有流汗,那就代表你做得不夠劇烈。

    rúguǒ nǐ zuò dài yǎng yùndòng de shíhou méiyǒu liúhàn, nà jiù dàibiǎo nǐ zuò de bùgòu jùliè。

    Nếu trong lúc bạn tập thể dục có nhịp tim thì chứng tỏ bạn chưa tập đủ mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict