例句Câu ví dụ
- 1
如果你做帶氧運動的時候沒有流汗,那就代表你做得不夠劇烈。
rúguǒ nǐ zuò dài yǎng yùndòng de shíhou méiyǒu liúhàn, nà jiù dàibiǎo nǐ zuò de bùgòu jùliè。
Nếu trong lúc bạn tập thể dục có nhịp tim thì chứng tỏ bạn chưa tập đủ mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
