學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汗國
汗國
giản thể:
汗国
hán
guó
[ㄏㄢˊ ㄍㄨㄛˊ]
HÃN QUỐC
1.
hãn quốc (quốc gia Mông Cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
國
guó
quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
外國
wàiguó
LT:個|个[ge4]
國外
guówài
ở nước ngoài
國際
guójì
quốc tế
出國
chūguó
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
國內
guónèi
nội địa
中國
Zhōngguó
Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
汗
hãn
mồ hôi
國
quốc
quốc gia, đất nước, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
韓國
Hánguó
Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc)
記憶技巧
Mẹo nhớ
國
QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汗國 nghĩa là gì? · Kaori Dict