學華語Kaori Dict

韓國

giản thể: 韩国

Hánguó

ㄏㄢˊ ㄍㄨㄛˊ

HÀN QUỐC

  1. 1.Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc)
  2. 2.nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄[zhan4 guo2 qi1 xiong2]
  3. 3.Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃韓國菜。

    wǒ xiǎng chī Hánguó cài。

    Tôi muốn ăn đồ Hàn Quốc.

  • 2

    約翰想看韓國電影嗎?

    Yuēhàn xiǎng kàn Hánguó diànyǐng ma?

    John có muốn xem phim Hàn Quốc không?

  • 3

    你是第一次來韓國嗎?

    nǐ shì dìyīcì lái Hánguó ma?

    Anh có phải là lần đầu tiên đến Hàn Quốc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韓國 nghĩa là gì? · Kaori Dict