學華語Kaori Dict

冷汗

lěnghàn

ㄌㄥˇ ㄏㄢˋ

LẠNH HÃN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    在會議上被川添先生追問,我冒出了冷汗。

    zài huìyì shàng bèi Chuān tiān xiānsheng zhuīwèn, wǒ mào chū le lěnghàn。

    Trong cuộc họp, bị ông Kawata chất vấn, tôi đã đổ mồ hôi lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict