例句Câu ví dụ
- 1
在會議上被川添先生追問,我冒出了冷汗。
zài huìyì shàng bèi Chuān tiān xiānsheng zhuīwèn, wǒ mào chū le lěnghàn。
Trong cuộc họp, bị ông Kawata chất vấn, tôi đã đổ mồ hôi lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
