學華語Kaori Dict

汗毛

hànmáo

ㄏㄢˋ ㄇㄠˊ

HÃN MAO

  1. 1.lông
  2. 2.tóc mềm
  3. 3.lông tơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到鬼的時候,我嚇得汗毛直豎。

    kàndào guǐ de shíhou, wǒ xià de hànmáo zhí shù。

    Khi nhìn thấy ma, tôi sợ đến tóc dựng ngược lên

  • 2

    他有些長在耳朵外面的醜陋的汗毛。

    tā yǒuxiē cháng zài ěrduo wàimiàn de chǒulòu de hànmáo。

    Anh ấy có vài sợi lông mọc ra ngoài tai trông rất xấu xí。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汗毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict