學華語Kaori Dict

hán

ㄏㄢˊ

HÀM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.ngậm trong miệng
  2. 2.chứa đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她眼里含著淚水。

    tā yǎn lǐ hán zhe lèi shuǐ

    Cô ấy mắt đầy nước mắt

  • 2

    蘊含渾厚實力。

    yùnhán húnhòu shílì。

    Chứa đựng sức mạnh vững chắc

  • 3

    我付了兩百元含稅。

    wǒ fù le liǎng bǎi yuán hánshuì。

    Tôi đã trả hai trăm tệ tiền thuế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含 nghĩa là gì? · Kaori Dict